translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trơn tru" (1件)
trơn tru
日本語 円滑な、スムーズな
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trơn tru" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trơn tru" (2件)
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)