menu_book
見出し語検索結果 "trơn tru" (1件)
trơn tru
日本語
形円滑な、スムーズな
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
swap_horiz
類語検索結果 "trơn tru" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trơn tru" (2件)
Mặt đường trơn trượt sau cơn mưa lớn.
大雨の後、路面は滑りやすかった。
Cách đánh số nhà vận hành rất trơn tru.
家屋番号の付け方は非常にスムーズに機能する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)